bút thiên nhiên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài năng viết văn bẩm sinh, xuất chúng: Chỉ khả năng viết lách (thường là văn chương) một cách tài tình, lưu loát và đầy cảm hứng, như được trời phú cho từ khi sinh ra. Người có "bút thiên nhiên" thường viết rất hay, dễ dàng và tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà văn đó thực sự có bút thiên nhiên, mỗi trang văn đều cuốn hút lạ thường.
- Cô ấy viết truyện ngắn rất hay, đúng là có bút thiên nhiên.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bút thiên nhiên" thường được dùng trong ngữ cảnh khen ngợi, đánh giá cao tài năng văn chương của một người. Nó nhấn mạnh yếu tố thiên phú, tự nhiên hơn là rèn luyện.
- Anh ấy không qua trường lớp nào nhưng văn anh ấy viết rất sâu sắc, quả là bút thiên nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Bút lực (n): sức viết, khả năng sáng tác văn chương.
- Nhà văn già vẫn giữ được bút lực dồi dào.
- Tài hoa (n): tài năng đặc biệt, thường trong lĩnh vực nghệ thuật.
- Một nghệ sĩ tài hoa.
- Thiên phú (n): tài năng trời cho.
- Cô ấy có thiên phú về âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Văn tài thiên bẩm: tài năng văn chương bẩm sinh.
- Bút pháp trời cho: cách viết, lối hành văn được trời ban tặng.
Lưu ý
- Cụm từ "bút thiên nhiên" là một thành ngữ cố định, thường không tách rời và ít khi biến đổi cấu trúc.
- Không nên nhầm lẫn với "bút tự nhiên" (một cách gọi khác của cùng cụm từ này) hoặc các loại bút viết thông thường.
- bút tự nhiên viết tốt như trời phú tính cho